Tiếng Việt
Tư cách đạo đức tiếng Anh là gì?
tư cách đạo đức tiếng Anh là morality /məˈræləti/. Đạo đức là các nguyên tắc và chuẩn mực về đúng sai trong hành xử của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
morality
Ví dụ câu với tư cách đạo đức / morality
- 1
Họ luôn giữ gìn đạo đức trong công việc.
They always uphold morality in their work.
- 2
Việc đó vi phạm đạo đức nghề nghiệp.
That action violates professional morality.
Ghi chú dùng từ tư cách đạo đức
Tư cách đạo đức liên quan đến đạo đức, nhân cách, và phẩm chất. Các thuật ngữ liên quan gồm có đạo đức (ethics), nhân cách (character), phẩm chất (virtue).
Video minh hoạ tư cách đạo đức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tư cách đạo đức
Câu hỏi thường gặp về "tư cách đạo đức"
Tư cách đạo đức tiếng Anh là gì?
Tư cách đạo đức tiếng Anh là "morality" (danh từ), nghĩa là: Đạo đức là các nguyên tắc và chuẩn mực về đúng sai trong hành xử của con người.
"morality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"morality" nghĩa tiếng Việt là "tư cách đạo đức". Tư cách đạo đức liên quan đến đạo đức, nhân cách, và phẩm chất.
Phát âm "morality" như thế nào?
"morality" có phiên âm IPA /məˈræləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "morality"?
They always uphold morality in their work. — Họ luôn giữ gìn đạo đức trong công việc.