The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư cách công dân tiếng Anh là gì?

tư cách công dân tiếng Anh là citizenship /ˈsɪtɪzənˌʃɪp/. quyền và nghĩa vụ của một người trong một quốc gia, thể hiện qua việc được công nhận là công dân của quốc gia đó.

Hình minh hoạ "tư cách công dân" tiếng Anh là "citizenship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

citizenship

Danh từ
/ˈsɪtɪzənˌʃɪp/

Ví dụ câu với tư cách công dân / citizenship

  1. 1

    Anh ấy đã nộp đơn xin quốc tịch để có tư cách công dân của đất nước này.

    He applied for citizenship to gain the rights and responsibilities of a citizen of this country.

  2. 2

    Việc có tư cách công dân giúp bạn tham gia bầu cử và các hoạt động chính trị.

    Having citizenship allows you to participate in elections and political activities.

Ghi chú dùng từ tư cách công dân

Tư cách công dân liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của cá nhân trong quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'naturalization' (nhập quốc tịch), 'passport' (hộ chiếu), và 'nationality' (quốc tịch).

Video minh hoạ tư cách công dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tư cách công dân

Câu hỏi thường gặp về "tư cách công dân"

Tư cách công dân tiếng Anh là gì?

Tư cách công dân tiếng Anh là "citizenship" (danh từ), nghĩa là: quyền và nghĩa vụ của một người trong một quốc gia, thể hiện qua việc được công nhận là công dân của quốc gia đó.

"citizenship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"citizenship" nghĩa tiếng Việt là "tư cách công dân". Tư cách công dân liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của cá nhân trong quốc gia.

Phát âm "citizenship" như thế nào?

"citizenship" có phiên âm IPA /ˈsɪtɪzənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "citizenship"?

He applied for citizenship to gain the rights and responsibilities of a citizen of this country. — Anh ấy đã nộp đơn xin quốc tịch để có tư cách công dân của đất nước này.