The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từ chối thứ gì tiếng Anh là gì?

từ chối thứ gì tiếng Anh là Decline /dɪˈklaɪn/. Từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó.

Hình minh hoạ "từ chối thứ gì" tiếng Anh là "Decline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Decline

Động từ
/dɪˈklaɪn/

Ví dụ câu với từ chối thứ gì / Decline

  1. 1

    Anh ấy đã từ chối lời mời dự tiệc.

    He declined the invitation to the party.

  2. 2

    Cô ấy từ chối hợp tác với dự án đó.

    She declined to collaborate on that project.

Ghi chú dùng từ từ chối thứ gì

Từ 'Decline' dùng để diễn tả việc từ chối hoặc giảm sút. Các từ liên quan: 'refuse' (từ chối cứng rắn), 'reject' (loại bỏ, bác bỏ), 'diminish' (giảm bớt).

Video minh hoạ từ chối thứ gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với từ chối thứ gì

Câu hỏi thường gặp về "từ chối thứ gì"

Từ chối thứ gì tiếng Anh là gì?

Từ chối thứ gì tiếng Anh là "Decline" (động từ), nghĩa là: Từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó.

"Decline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Decline" nghĩa tiếng Việt là "từ chối thứ gì". Từ 'Decline' dùng để diễn tả việc từ chối hoặc giảm sút.

Phát âm "Decline" như thế nào?

"Decline" có phiên âm IPA /dɪˈklaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Decline"?

He declined the invitation to the party. — Anh ấy đã từ chối lời mời dự tiệc.