Tiếng Việt
Tủ để giày tiếng Anh là gì?
tủ để giày tiếng Anh là Shoe cabinet /ʃuː ˈkæbɪnət/. Tủ dùng để đựng giày dép, thường đặt trong nhà hoặc gần cửa ra vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoe cabinet
Ví dụ câu với tủ để giày / Shoe cabinet
- 1
Tôi để giày trong tủ để giày ở lối vào.
I keep my shoes in the shoe cabinet by the door.
- 2
Tủ để giày giúp giữ cho nhà cửa sạch sẽ hơn.
A shoe cabinet helps keep the house cleaner.
Ghi chú dùng từ tủ để giày
Tủ để giày là đồ nội thất dùng để cất giữ giày dép. Các từ liên quan: 'closet' (tủ quần áo), 'storage' (kho chứa), 'organizer' (người tổ chức).
Video minh hoạ tủ để giày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ để giày
Câu hỏi thường gặp về "tủ để giày"
Tủ để giày tiếng Anh là gì?
Tủ để giày tiếng Anh là "Shoe cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ dùng để đựng giày dép, thường đặt trong nhà hoặc gần cửa ra vào.
"Shoe cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoe cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ để giày". Tủ để giày là đồ nội thất dùng để cất giữ giày dép.
Phát âm "Shoe cabinet" như thế nào?
"Shoe cabinet" có phiên âm IPA /ʃuː ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoe cabinet"?
I keep my shoes in the shoe cabinet by the door. — Tôi để giày trong tủ để giày ở lối vào.