Tiếng Việt
Tủ điện công nghiệp tiếng Anh là gì?
tủ điện công nghiệp tiếng Anh là industrial electrical cabinet /ɪnˈdʌstriəl ɪˈlɛktrɪkəl ˈkæbənət/. Tủ chứa các thiết bị điện công nghiệp dùng để điều khiển và phân phối điện trong các nhà máy hoặc khu công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industrial electrical cabinet
Ví dụ câu với tủ điện công nghiệp / industrial electrical cabinet
- 1
The factory installed a new industrial electrical cabinet to improve safety.
Nhà máy đã lắp đặt tủ điện công nghiệp mới để nâng cao an toàn.
- 2
Maintenance workers checked the industrial electrical cabinet regularly.
Công nhân bảo trì kiểm tra tủ điện công nghiệp thường xuyên.
Ghi chú dùng từ tủ điện công nghiệp
Tủ điện công nghiệp là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện công nghiệp, giúp kiểm soát và phân phối điện năng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit breaker' (cầu dao), 'distribution panel' (bảng phân phối), và 'control system' (hệ thống điều khiển).
Video minh hoạ tủ điện công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ điện công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "tủ điện công nghiệp"
Tủ điện công nghiệp tiếng Anh là gì?
Tủ điện công nghiệp tiếng Anh là "industrial electrical cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ chứa các thiết bị điện công nghiệp dùng để điều khiển và phân phối điện trong các nhà máy hoặc khu công nghiệp.
"industrial electrical cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industrial electrical cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ điện công nghiệp". Tủ điện công nghiệp là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện công nghiệp, giúp kiểm soát và phân phối điện năng.
Phát âm "industrial electrical cabinet" như thế nào?
"industrial electrical cabinet" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstriəl ɪˈlɛktrɪkəl ˈkæbənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industrial electrical cabinet"?
Nhà máy đã lắp đặt tủ điện công nghiệp mới để nâng cao an toàn. — The factory installed a new industrial electrical cabinet to improve safety.