Tiếng Việt
Tủ điện tầng tiếng Anh là gì?
tủ điện tầng tiếng Anh là floor electrical cabinet /flɔːr ɪˈlɛktrɪkəl ˈkæbɪnɪt/. Tủ điện đặt trên tầng để chứa các thiết bị điện điều khiển và phân phối điện cho tầng đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floor electrical cabinet
Ví dụ câu với tủ điện tầng / floor electrical cabinet
- 1
Tủ điện tầng này cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
This floor electrical cabinet needs regular inspection to ensure safety.
- 2
Chúng tôi đã lắp đặt tủ điện tầng mới trong tòa nhà cao tầng.
We installed a new floor electrical cabinet in the high-rise building.
Ghi chú dùng từ tủ điện tầng
Tủ điện tầng là thiết bị chứa các thiết bị điện điều khiển và phân phối điện cho một tầng của tòa nhà. Các thuật ngữ liên quan: 'tủ điện' (electrical cabinet), 'điện' (electricity), 'phân phối' (distribution).
Video minh hoạ tủ điện tầng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ điện tầng
Câu hỏi thường gặp về "tủ điện tầng"
Tủ điện tầng tiếng Anh là gì?
Tủ điện tầng tiếng Anh là "floor electrical cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ điện đặt trên tầng để chứa các thiết bị điện điều khiển và phân phối điện cho tầng đó.
"floor electrical cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floor electrical cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ điện tầng". Tủ điện tầng là thiết bị chứa các thiết bị điện điều khiển và phân phối điện cho một tầng của tòa nhà.
Phát âm "floor electrical cabinet" như thế nào?
"floor electrical cabinet" có phiên âm IPA /flɔːr ɪˈlɛktrɪkəl ˈkæbɪnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floor electrical cabinet"?
This floor electrical cabinet needs regular inspection to ensure safety. — Tủ điện tầng này cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.