The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tủ điện tổng tiếng Anh là gì?

tủ điện tổng tiếng Anh là main electrical cabinet /meɪn ɪˈlɛktrɪkəl ˈkæbɪnɪt/. Tủ chứa các thiết bị điện chính của hệ thống điện, thường dùng để điều khiển và phân phối điện năng.

Hình minh hoạ "tủ điện tổng" tiếng Anh là "main electrical cabinet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

main electrical cabinet

Danh từ
/meɪn ɪˈlɛktrɪkəl ˈkæbɪnɪt/

Ví dụ câu với tủ điện tổng / main electrical cabinet

  1. 1

    The main electrical cabinet is located in the control room.

    Tủ điện tổng nằm trong phòng điều khiển.

  2. 2

    Ensure the main electrical cabinet is properly grounded.

    Đảm bảo tủ điện tổng được nối đất đúng cách.

Ghi chú dùng từ tủ điện tổng

Tủ điện tổng là nơi tập trung các thiết bị điện chính, như bảng điều khiển, cầu dao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'distribution board' (bảng phân phối), 'circuit breaker' (cầu dao), 'electrical panel' (bảng điện).

Video minh hoạ tủ điện tổng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tủ điện tổng

Câu hỏi thường gặp về "tủ điện tổng"

Tủ điện tổng tiếng Anh là gì?

Tủ điện tổng tiếng Anh là "main electrical cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ chứa các thiết bị điện chính của hệ thống điện, thường dùng để điều khiển và phân phối điện năng.

"main electrical cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"main electrical cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ điện tổng". Tủ điện tổng là nơi tập trung các thiết bị điện chính, như bảng điều khiển, cầu dao.

Phát âm "main electrical cabinet" như thế nào?

"main electrical cabinet" có phiên âm IPA /meɪn ɪˈlɛktrɪkəl ˈkæbɪnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "main electrical cabinet"?

Tủ điện tổng nằm trong phòng điều khiển. — The main electrical cabinet is located in the control room.