Tiếng Việt
Tư duy phản biện tiếng Anh là gì?
tư duy phản biện tiếng Anh là critical thinking /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/. Khả năng phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan để đưa ra quyết định chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
critical thinking
Ví dụ câu với tư duy phản biện / critical thinking
- 1
Tư duy phản biện giúp học sinh phân tích các luận điểm trong bài luận.
Critical thinking enables students to analyze arguments in essays.
- 2
Phát triển tư duy phản biện là mục tiêu của giáo dục hiện đại.
Developing critical thinking is a goal of modern education.
Ghi chú dùng từ tư duy phản biện
Tư duy phản biện là kỹ năng quan trọng trong việc đánh giá thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm 'analytical thinking' (tư duy phân tích), 'problem-solving' (giải quyết vấn đề), và 'judgment' (phán đoán).
Video minh hoạ tư duy phản biện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tư duy phản biện
Câu hỏi thường gặp về "tư duy phản biện"
Tư duy phản biện tiếng Anh là gì?
Tư duy phản biện tiếng Anh là "critical thinking" (danh từ), nghĩa là: Khả năng phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan để đưa ra quyết định chính xác.
"critical thinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"critical thinking" nghĩa tiếng Việt là "tư duy phản biện". Tư duy phản biện là kỹ năng quan trọng trong việc đánh giá thông tin.
Phát âm "critical thinking" như thế nào?
"critical thinking" có phiên âm IPA /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "critical thinking"?
Critical thinking enables students to analyze arguments in essays. — Tư duy phản biện giúp học sinh phân tích các luận điểm trong bài luận.