The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự hạch toán tiếng Anh là gì?

tự hạch toán tiếng Anh là self-accounting /sɛlf əˈkaʊntɪŋ/. Chủ động tự quản lý và ghi chép các khoản thu chi của chính mình mà không cần sự can thiệp của bên thứ ba.

Hình minh hoạ "tự hạch toán" tiếng Anh là "self-accounting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-accounting

Danh từ
/sɛlf əˈkaʊntɪŋ/

Ví dụ câu với tự hạch toán / self-accounting

  1. 1

    Công ty này thực hiện tự hạch toán để kiểm soát tốt hơn các chi phí.

    This company practices self-accounting to better control expenses.

  2. 2

    Học sinh cần tự hạch toán ngân sách của mình để tiết kiệm tiền.

    Students should practice self-accounting of their budgets to save money.

Ghi chú dùng từ tự hạch toán

Tự hạch toán đề cập đến khả năng tự quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tài chính cá nhân' (personal finance), 'kế toán' (accounting), và 'quản lý ngân sách' (budget management).

Video minh hoạ tự hạch toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tự hạch toán

Câu hỏi thường gặp về "tự hạch toán"

Tự hạch toán tiếng Anh là gì?

Tự hạch toán tiếng Anh là "self-accounting" (danh từ), nghĩa là: Chủ động tự quản lý và ghi chép các khoản thu chi của chính mình mà không cần sự can thiệp của bên thứ ba.

"self-accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-accounting" nghĩa tiếng Việt là "tự hạch toán". Tự hạch toán đề cập đến khả năng tự quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.

Phát âm "self-accounting" như thế nào?

"self-accounting" có phiên âm IPA /sɛlf əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-accounting"?

This company practices self-accounting to better control expenses. — Công ty này thực hiện tự hạch toán để kiểm soát tốt hơn các chi phí.