Tiếng Việt
Tù túng tiếng Anh là gì?
tù túng tiếng Anh là Constrained /kənˈstreɪnd/. Bị giới hạn hoặc không tự do trong hành động hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Constrained
Ví dụ câu với tù túng / Constrained
- 1
Cô ấy cảm thấy tù túng trong công việc của mình.
She felt constrained by the strict rules at her job.
- 2
Anh ấy không muốn cảm thấy bị tù túng trong mối quan hệ.
He didn't want to feel constrained in his relationship.
Ghi chú dùng từ tù túng
Tù túng mô tả trạng thái bị hạn chế hoặc không thoải mái về tự do. Các từ liên quan gồm hạn chế (restriction), giới hạn (limit), và tự do (freedom).
Video minh hoạ tù túng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tù túng
Câu hỏi thường gặp về "tù túng"
Tù túng tiếng Anh là gì?
Tù túng tiếng Anh là "Constrained" (tính từ), nghĩa là: Bị giới hạn hoặc không tự do trong hành động hoặc suy nghĩ.
"Constrained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Constrained" nghĩa tiếng Việt là "tù túng". Tù túng mô tả trạng thái bị hạn chế hoặc không thoải mái về tự do.
Phát âm "Constrained" như thế nào?
"Constrained" có phiên âm IPA /kənˈstreɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Constrained"?
She felt constrained by the strict rules at her job. — Cô ấy cảm thấy tù túng trong công việc của mình.