Tiếng Việt
Tù nhân tiếng Anh là gì?
tù nhân tiếng Anh là prisoner /ˈprɪzənər/. Người bị giam giữ trong nhà tù vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prisoner
Ví dụ câu với tù nhân / prisoner
- 1
Anh ấy là một tù nhân trong nhà tù địa phương.
He is a prisoner in the local jail.
- 2
Các tù nhân đã được thả sau khi phiên tòa kết thúc.
The prisoners were released after the trial.
Ghi chú dùng từ tù nhân
Tù nhân là người bị bắt giữ để chờ xét xử hoặc thi hành án. Các từ liên quan: 'detain' (giam giữ), 'inmate' (người tù), 'cell' (buồng giam).
Video minh hoạ tù nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tù nhân
Câu hỏi thường gặp về "tù nhân"
Tù nhân tiếng Anh là gì?
Tù nhân tiếng Anh là "prisoner" (danh từ), nghĩa là: Người bị giam giữ trong nhà tù vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.
"prisoner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prisoner" nghĩa tiếng Việt là "tù nhân". Tù nhân là người bị bắt giữ để chờ xét xử hoặc thi hành án.
Phát âm "prisoner" như thế nào?
"prisoner" có phiên âm IPA /ˈprɪzənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prisoner"?
He is a prisoner in the local jail. — Anh ấy là một tù nhân trong nhà tù địa phương.