Tiếng Việt
Tù trưởng tiếng Anh là gì?
tù trưởng tiếng Anh là tribal chief /ˈtraɪbəl ʧif/. Lãnh đạo của một bộ lạc hoặc nhóm người trong cộng đồng dân tộc thiểu số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tribal chief
Ví dụ câu với tù trưởng / tribal chief
- 1
The tribal chief led the community through difficult times.
Tribal chief Nguyễn đã quyết định tổ chức lễ hội truyền thống.
- 2
The tribe's future depends on the decisions made by the tribal chief.
Tù trưởng của bộ lạc này có ảnh hưởng lớn đến các hoạt động văn hóa.
Ghi chú dùng từ tù trưởng
Tù trưởng là người đứng đầu trong các bộ lạc hoặc nhóm dân tộc thiểu số. Các thuật ngữ liên quan: leader (lãnh đạo), elder (lão làng), chief (tù trưởng).
Video minh hoạ tù trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tù trưởng
Câu hỏi thường gặp về "tù trưởng"
Tù trưởng tiếng Anh là gì?
Tù trưởng tiếng Anh là "tribal chief" (danh từ), nghĩa là: Lãnh đạo của một bộ lạc hoặc nhóm người trong cộng đồng dân tộc thiểu số.
"tribal chief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tribal chief" nghĩa tiếng Việt là "tù trưởng". Tù trưởng là người đứng đầu trong các bộ lạc hoặc nhóm dân tộc thiểu số.
Phát âm "tribal chief" như thế nào?
"tribal chief" có phiên âm IPA /ˈtraɪbəl ʧif/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tribal chief"?
Tribal chief Nguyễn đã quyết định tổ chức lễ hội truyền thống. — The tribal chief led the community through difficult times.