Tiếng Việt
Có từ lâu đời tiếng Anh là gì?
có từ lâu đời tiếng Anh là long-standing /ˌlɒŋˈstæn.dɪŋ/. đã tồn tại từ lâu, có lịch sử lâu dài

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-standing
Ví dụ câu với có từ lâu đời / long-standing
- 1
Công ty này là một doanh nghiệp có từ lâu đời.
This company is a long-standing business.
- 2
Truyền thống này đã có từ lâu đời trong cộng đồng.
This tradition has a long-standing history in the community.
Ghi chú dùng từ có từ lâu đời
Từ này mô tả điều gì đó đã tồn tại trong thời gian dài. Các từ liên quan: historic (có tính lịch sử), ancient (cổ xưa), enduring (bền lâu).
Video minh hoạ có từ lâu đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có từ lâu đời
Câu hỏi thường gặp về "có từ lâu đời"
Có từ lâu đời tiếng Anh là gì?
Có từ lâu đời tiếng Anh là "long-standing" (tính từ), nghĩa là: đã tồn tại từ lâu, có lịch sử lâu dài
"long-standing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-standing" nghĩa tiếng Việt là "có từ lâu đời". Từ này mô tả điều gì đó đã tồn tại trong thời gian dài.
Phát âm "long-standing" như thế nào?
"long-standing" có phiên âm IPA /ˌlɒŋˈstæn.dɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-standing"?
This company is a long-standing business. — Công ty này là một doanh nghiệp có từ lâu đời.