The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tủ sấy tiếng Anh là gì?

tủ sấy tiếng Anh là desiccator /ˈdɛsəkeɪtər/. Thiết bị dùng để làm khô mẫu vật hoặc chất lỏng bằng cách loại bỏ độ ẩm.

Hình minh hoạ "tủ sấy" tiếng Anh là "desiccator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

desiccator

Danh từ
/ˈdɛsəkeɪtər/

Ví dụ câu với tủ sấy / desiccator

  1. 1

    Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi sử dụng tủ sấy để làm khô mẫu trước khi phân tích.

    In the laboratory, we use a desiccator to dry the samples before analysis.

  2. 2

    Tủ sấy giúp giữ cho mẫu không bị ẩm mốc trong quá trình lưu trữ.

    The desiccator helps keep the samples dry and free from mold during storage.

Ghi chú dùng từ tủ sấy

Tủ sấy là thiết bị dùng để làm khô mẫu vật, thường dùng trong phòng thí nghiệm. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'drying oven' (lò sấy), 'humidity control' (kiểm soát độ ẩm), 'moisture' (độ ẩm).

Video minh hoạ tủ sấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tủ sấy

Câu hỏi thường gặp về "tủ sấy"

Tủ sấy tiếng Anh là gì?

Tủ sấy tiếng Anh là "desiccator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để làm khô mẫu vật hoặc chất lỏng bằng cách loại bỏ độ ẩm.

"desiccator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"desiccator" nghĩa tiếng Việt là "tủ sấy". Tủ sấy là thiết bị dùng để làm khô mẫu vật, thường dùng trong phòng thí nghiệm.

Phát âm "desiccator" như thế nào?

"desiccator" có phiên âm IPA /ˈdɛsəkeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "desiccator"?

In the laboratory, we use a desiccator to dry the samples before analysis. — Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi sử dụng tủ sấy để làm khô mẫu trước khi phân tích.