The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từ quyển tiếng Anh là gì?

từ quyển tiếng Anh là magnetosphere /mæɡˈniːtəʊsfɪə/. Lớp khí quyển của Trái Đất bị từ trường của hành tinh giữ lại, tạo thành một vùng bảo vệ khỏi gió mặt trời.

Hình minh hoạ "từ quyển" tiếng Anh là "magnetosphere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

magnetosphere

Danh từ
/mæɡˈniːtəʊsfɪə/

Ví dụ câu với từ quyển / magnetosphere

  1. 1

    Magnetosphere bảo vệ Trái Đất khỏi các hạt năng lượng cao từ mặt trời.

    The magnetosphere deflects solar wind particles away from Earth.

  2. 2

    Các vệ tinh quang học hoạt động trong vùng magnetosphere của Trái Đất.

    Optical satellites operate within the Earth's magnetosphere.

Ghi chú dùng từ từ quyển

Magnetosphere là vùng khí quyển của Trái Đất bị từ trường giữ lại, bảo vệ hành tinh khỏi gió mặt trời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'magnetic field' (từ trường), 'solar wind' (gió mặt trời), và 'geomagnetic storm' (bão từ địa cầu).

Video minh hoạ từ quyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với từ quyển

Câu hỏi thường gặp về "từ quyển"

Từ quyển tiếng Anh là gì?

Từ quyển tiếng Anh là "magnetosphere" (danh từ), nghĩa là: Lớp khí quyển của Trái Đất bị từ trường của hành tinh giữ lại, tạo thành một vùng bảo vệ khỏi gió mặt trời.

"magnetosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"magnetosphere" nghĩa tiếng Việt là "từ quyển". Magnetosphere là vùng khí quyển của Trái Đất bị từ trường giữ lại, bảo vệ hành tinh khỏi gió mặt trời.

Phát âm "magnetosphere" như thế nào?

"magnetosphere" có phiên âm IPA /mæɡˈniːtəʊsfɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "magnetosphere"?

The magnetosphere deflects solar wind particles away from Earth. — Magnetosphere bảo vệ Trái Đất khỏi các hạt năng lượng cao từ mặt trời.