Tiếng Việt
Tủ rack tiếng Anh là gì?
tủ rack tiếng Anh là Rack cabinet /ræk ˈkæbɪnət/. Tủ dùng để chứa và tổ chức các thiết bị điện tử hoặc mạng trong các trung tâm dữ liệu hoặc phòng máy chủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rack cabinet
Ví dụ câu với tủ rack / Rack cabinet
- 1
The IT technician installed the server in the rack cabinet.
Kỹ thuật viên CNTT đã lắp đặt máy chủ trong tủ rack.
- 2
Make sure the rack cabinet is properly ventilated to prevent overheating.
Hãy đảm bảo tủ rack được thông gió đúng cách để tránh quá nhiệt.
Ghi chú dùng từ tủ rack
Tủ rack là thiết bị dùng để chứa các thiết bị điện tử như máy chủ, bộ định tuyến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'server', 'network switch', 'cable management' đều liên quan đến lĩnh vực này.
Video minh hoạ tủ rack
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ rack
Câu hỏi thường gặp về "tủ rack"
Tủ rack tiếng Anh là gì?
Tủ rack tiếng Anh là "Rack cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ dùng để chứa và tổ chức các thiết bị điện tử hoặc mạng trong các trung tâm dữ liệu hoặc phòng máy chủ.
"Rack cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rack cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ rack". Tủ rack là thiết bị dùng để chứa các thiết bị điện tử như máy chủ, bộ định tuyến.
Phát âm "Rack cabinet" như thế nào?
"Rack cabinet" có phiên âm IPA /ræk ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rack cabinet"?
Kỹ thuật viên CNTT đã lắp đặt máy chủ trong tủ rack. — The IT technician installed the server in the rack cabinet.