Tiếng Việt
Từ thời xa xưa tiếng Anh là gì?
từ thời xa xưa tiếng Anh là since ancient times /sɪns ˈeɪnʃənt taɪmz/. từ thời xa xưa, chỉ thời điểm rất xa trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
since ancient times
Ví dụ câu với từ thời xa xưa / since ancient times
- 1
Người dân đã sinh sống ở đây từ thời xa xưa.
People have lived here since ancient times.
- 2
Truyền thống này đã tồn tại từ thời xa xưa.
This tradition has existed since ancient times.
Ghi chú dùng từ từ thời xa xưa
Cụm từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian rất lâu trong quá khứ. Các từ liên quan: 'prehistoric' (tiền sử), 'antiquity' (cổ đại), 'prehistoric era' (thời kỳ tiền sử).
Video minh hoạ từ thời xa xưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ thời xa xưa
Câu hỏi thường gặp về "từ thời xa xưa"
Từ thời xa xưa tiếng Anh là gì?
Từ thời xa xưa tiếng Anh là "since ancient times" (cụm từ), nghĩa là: từ thời xa xưa, chỉ thời điểm rất xa trong quá khứ.
"since ancient times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"since ancient times" nghĩa tiếng Việt là "từ thời xa xưa". Cụm từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian rất lâu trong quá khứ.
Phát âm "since ancient times" như thế nào?
"since ancient times" có phiên âm IPA /sɪns ˈeɪnʃənt taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "since ancient times"?
People have lived here since ancient times. — Người dân đã sinh sống ở đây từ thời xa xưa.