The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự tính tiếng Anh là gì?

tự tính tiếng Anh là intrinsic nature /ɪnˈtrɪn.sɪk ˈneɪ.tʃər/. Bản chất vốn có, đặc điểm tự nhiên của một vật hoặc người.

Hình minh hoạ "tự tính" tiếng Anh là "intrinsic nature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intrinsic nature

Danh từ
/ɪnˈtrɪn.sɪk ˈneɪ.tʃər/

Ví dụ câu với tự tính / intrinsic nature

  1. 1

    Bản chất tự nhiên của anh ấy là trung thực.

    His intrinsic nature is honesty.

  2. 2

    Chúng ta cần hiểu rõ bản chất tự nhiên của vấn đề.

    We need to understand the intrinsic nature of the problem.

Ghi chú dùng từ tự tính

Tự tính đề cập đến đặc điểm vốn có của một vật hoặc người. Các từ liên quan gồm 'essence' (bản chất), 'innate' (bẩm sinh), 'fundamental' (cơ bản).

Video minh hoạ tự tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tự tính

Câu hỏi thường gặp về "tự tính"

Tự tính tiếng Anh là gì?

Tự tính tiếng Anh là "intrinsic nature" (danh từ), nghĩa là: Bản chất vốn có, đặc điểm tự nhiên của một vật hoặc người.

"intrinsic nature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intrinsic nature" nghĩa tiếng Việt là "tự tính". Tự tính đề cập đến đặc điểm vốn có của một vật hoặc người.

Phát âm "intrinsic nature" như thế nào?

"intrinsic nature" có phiên âm IPA /ɪnˈtrɪn.sɪk ˈneɪ.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intrinsic nature"?

His intrinsic nature is honesty. — Bản chất tự nhiên của anh ấy là trung thực.