The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự trang bị thứ gì cho bản thân tiếng Anh là gì?

tự trang bị thứ gì cho bản thân tiếng Anh là equip oneself with /ɪˈkwɪp wʌnˈsɛlf wɪð/. Trang bị cho bản thân những vật dụng hoặc kỹ năng cần thiết để chuẩn bị cho một hoạt động hoặc tình huống.

Hình minh hoạ "tự trang bị thứ gì cho bản thân" tiếng Anh là "equip oneself with"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equip oneself with

Cụm từ
/ɪˈkwɪp wʌnˈsɛlf wɪð/

Ví dụ câu với tự trang bị thứ gì cho bản thân / equip oneself with

  1. 1

    He equipped himself with the necessary tools before starting the project.

    Anh ấy tự trang bị cho mình các dụng cụ cần thiết trước khi bắt đầu dự án.

  2. 2

    She equipped herself with knowledge about the new software.

    Cô ấy tự trang bị cho mình kiến thức về phần mềm mới.

Ghi chú dùng từ tự trang bị thứ gì cho bản thân

Cụm từ này dùng để nói về việc chuẩn bị hoặc trang bị cho bản thân các vật dụng hoặc kỹ năng cần thiết. Các từ liên quan: 'prepare', 'gear up', 'ready' - sẵn sàng, chuẩn bị.

Video minh hoạ tự trang bị thứ gì cho bản thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tự trang bị thứ gì cho bản thân

Câu hỏi thường gặp về "tự trang bị thứ gì cho bản thân"

Tự trang bị thứ gì cho bản thân tiếng Anh là gì?

Tự trang bị thứ gì cho bản thân tiếng Anh là "equip oneself with" (cụm từ), nghĩa là: Trang bị cho bản thân những vật dụng hoặc kỹ năng cần thiết để chuẩn bị cho một hoạt động hoặc tình huống.

"equip oneself with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equip oneself with" nghĩa tiếng Việt là "tự trang bị thứ gì cho bản thân". Cụm từ này dùng để nói về việc chuẩn bị hoặc trang bị cho bản thân các vật dụng hoặc kỹ năng cần thiết.

Phát âm "equip oneself with" như thế nào?

"equip oneself with" có phiên âm IPA /ɪˈkwɪp wʌnˈsɛlf wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equip oneself with"?

Anh ấy tự trang bị cho mình các dụng cụ cần thiết trước khi bắt đầu dự án. — He equipped himself with the necessary tools before starting the project.