The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tử số tiếng Anh là gì?

tử số tiếng Anh là numerator /njuməreitə/. Số trên của phân số, biểu thị số phần được lấy ra từ tổng số phần.

Hình minh hoạ "tử số" tiếng Anh là "numerator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

numerator

Danh từ
/njuməreitə/

Ví dụ câu với tử số / numerator

  1. 1

    Trong phân số 3/4, 3 là tử số.

    In the fraction 3/4, 3 is the numerator.

  2. 2

    Tử số của phân số này là 5.

    The numerator of this fraction is 5.

Ghi chú dùng từ tử số

Tử số là phần trên của phân số, đối lập với mẫu số (denominator). Các thuật ngữ liên quan gồm mẫu số (denominator) và phân số (fraction).

Video minh hoạ tử số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tử số

Câu hỏi thường gặp về "tử số"

Tử số tiếng Anh là gì?

Tử số tiếng Anh là "numerator" (danh từ), nghĩa là: Số trên của phân số, biểu thị số phần được lấy ra từ tổng số phần.

"numerator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"numerator" nghĩa tiếng Việt là "tử số". Tử số là phần trên của phân số, đối lập với mẫu số (denominator).

Phát âm "numerator" như thế nào?

"numerator" có phiên âm IPA /njuməreitə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "numerator"?

In the fraction 3/4, 3 is the numerator. — Trong phân số 3/4, 3 là tử số.