The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền tử tuất tiếng Anh là gì?

tiền tử tuất tiếng Anh là bereavement benefit /bɪˈriːvmənt ˈbɛnɪfɪt/. Trợ cấp dành cho người mất người thân để hỗ trợ tài chính trong thời gian tang lễ.

Hình minh hoạ "tiền tử tuất" tiếng Anh là "bereavement benefit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bereavement benefit

Danh từ
/bɪˈriːvmənt ˈbɛnɪfɪt/

Ví dụ câu với tiền tử tuất / bereavement benefit

  1. 1

    Anh ấy nhận được tiền tử tuất sau khi cha mẹ qua đời.

    He received bereavement benefit after his parents passed away.

  2. 2

    Chính phủ cung cấp tiền tử tuất để giúp đỡ những người mất người thân.

    The government provides bereavement benefits to assist those who have lost loved ones.

Ghi chú dùng từ tiền tử tuất

Tiền tử tuất là khoản trợ cấp dành cho người thân khi mất người trong gia đình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'funeral allowance' (trợ cấp tang lễ), 'grief support' (hỗ trợ tang tóc), 'insurance payout' (tiền bồi thường bảo hiểm).

Video minh hoạ tiền tử tuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền tử tuất

Câu hỏi thường gặp về "tiền tử tuất"

Tiền tử tuất tiếng Anh là gì?

Tiền tử tuất tiếng Anh là "bereavement benefit" (danh từ), nghĩa là: Trợ cấp dành cho người mất người thân để hỗ trợ tài chính trong thời gian tang lễ.

"bereavement benefit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bereavement benefit" nghĩa tiếng Việt là "tiền tử tuất". Tiền tử tuất là khoản trợ cấp dành cho người thân khi mất người trong gia đình.

Phát âm "bereavement benefit" như thế nào?

"bereavement benefit" có phiên âm IPA /bɪˈriːvmənt ˈbɛnɪfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bereavement benefit"?

He received bereavement benefit after his parents passed away. — Anh ấy nhận được tiền tử tuất sau khi cha mẹ qua đời.