Tiếng Việt
Tử tù tiếng Anh là gì?
tử tù tiếng Anh là death row inmate /dɛθ roʊ ˈɪnˌmeɪt/. Người đang chờ thi hành án tử hình trong nhà tù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
death row inmate
Ví dụ câu với tử tù / death row inmate
- 1
The death row inmate spent years awaiting his execution.
Tử tù đã dành nhiều năm chờ đợi thi hành án của mình.
- 2
The prison authorities reviewed the case of the death row inmate.
Các cơ quan nhà tù đã xem xét lại vụ án của tử tù.
Ghi chú dùng từ tử tù
Tử tù là người bị kết án tử hình. Các từ liên quan: 'execution' (thi hành án), 'condemned' (bị kết án), 'penalty' (hình phạt).
Video minh hoạ tử tù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tử tù
Câu hỏi thường gặp về "tử tù"
Tử tù tiếng Anh là gì?
Tử tù tiếng Anh là "death row inmate" (danh từ), nghĩa là: Người đang chờ thi hành án tử hình trong nhà tù.
"death row inmate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"death row inmate" nghĩa tiếng Việt là "tử tù". Tử tù là người bị kết án tử hình.
Phát âm "death row inmate" như thế nào?
"death row inmate" có phiên âm IPA /dɛθ roʊ ˈɪnˌmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "death row inmate"?
Tử tù đã dành nhiều năm chờ đợi thi hành án của mình. — The death row inmate spent years awaiting his execution.