Tiếng Việt
Tự vận hành tiếng Anh là gì?
Tự vận hành tiếng Anh là Self-Operating /sɛlf ˈɒpəˌreɪtɪŋ/. Có khả năng tự hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-Operating
Ví dụ câu với Tự vận hành / Self-Operating
- 1
Máy móc tự vận hành theo chương trình đã lập trình sẵn.
The machine is self-operating based on its pre-programmed instructions.
- 2
Hệ thống tự vận hành giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người.
The self-operating system helps minimize human intervention.
Ghi chú dùng từ Tự vận hành
Tự vận hành mô tả khả năng hoạt động độc lập của thiết bị hoặc hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: tự động (automatic), tự điều chỉnh (self-adjusting), tự thích nghi (self-adapting).
Video minh hoạ Tự vận hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự vận hành
- hànhonion
- vận hànhoperate
- phòng mổoperating room
- hệ điều hànhoperating system
- đơn vị vận hànhoperating unit
- hệ số hoạt độngoperating coefficient
- chi phí vận hànhoperating cost
- điện áp thao tácoperating voltage
- Phòng phẫu thuậtOperating room
- chi phí hoạt độngOperating expenses
- giám đốc vận hànhChief Operating Officer
- chi phí kinh doanhoperating cost
Câu hỏi thường gặp về "Tự vận hành"
Tự vận hành tiếng Anh là gì?
Tự vận hành tiếng Anh là "Self-Operating" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng tự hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người.
"Self-Operating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-Operating" nghĩa tiếng Việt là "Tự vận hành". Tự vận hành mô tả khả năng hoạt động độc lập của thiết bị hoặc hệ thống.
Phát âm "Self-Operating" như thế nào?
"Self-Operating" có phiên âm IPA /sɛlf ˈɒpəˌreɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-Operating"?
The machine is self-operating based on its pre-programmed instructions. — Máy móc tự vận hành theo chương trình đã lập trình sẵn.