Tiếng Việt
Phòng phẫu thuật tiếng Anh là gì?
Phòng phẫu thuật tiếng Anh là Operating room /ˈɒpəreɪtɪŋ ˌruːm/. Phòng dành cho các ca phẫu thuật trong bệnh viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Operating room
Ví dụ câu với Phòng phẫu thuật / Operating room
- 1
The patient was taken to the operating room for surgery.
Bệnh nhân đã được đưa vào phòng mổ để phẫu thuật.
- 2
The surgical team prepared the operating room before the operation.
Đội phẫu thuật chuẩn bị phòng mổ trước ca phẫu thuật.
Ghi chú dùng từ Phòng phẫu thuật
Phòng phẫu thuật là nơi thực hiện các ca phẫu thuật trong bệnh viện. Các thuật ngữ liên quan: 'surgery' (phẫu thuật), 'anesthesia' (gây mê), 'surgical team' (đội phẫu thuật).
Video minh hoạ Phòng phẫu thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng phẫu thuật
Câu hỏi thường gặp về "Phòng phẫu thuật"
Phòng phẫu thuật tiếng Anh là gì?
Phòng phẫu thuật tiếng Anh là "Operating room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho các ca phẫu thuật trong bệnh viện.
"Operating room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Operating room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng phẫu thuật". Phòng phẫu thuật là nơi thực hiện các ca phẫu thuật trong bệnh viện.
Phát âm "Operating room" như thế nào?
"Operating room" có phiên âm IPA /ˈɒpəreɪtɪŋ ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Operating room"?
Bệnh nhân đã được đưa vào phòng mổ để phẫu thuật. — The patient was taken to the operating room for surgery.