The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện áp thao tác tiếng Anh là gì?

điện áp thao tác tiếng Anh là operating voltage /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈvoʊltɪʤ/. Điện áp cần thiết để thiết bị hoạt động bình thường.

Hình minh hoạ "điện áp thao tác" tiếng Anh là "operating voltage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

operating voltage

Danh từ
/ˈɒpəreɪtɪŋ ˈvoʊltɪʤ/

Ví dụ câu với điện áp thao tác / operating voltage

  1. 1

    The operating voltage of this device is 220 volts.

    Điện áp thao tác của thiết bị này là 220 volt.

  2. 2

    Make sure the power supply matches the operating voltage.

    Hãy đảm bảo nguồn điện phù hợp với điện áp thao tác.

Ghi chú dùng từ điện áp thao tác

Điện áp thao tác là điện áp cần thiết để thiết bị hoạt động đúng chức năng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'voltage' (điện áp), 'power supply' (nguồn điện), 'voltage regulation' (điều chỉnh điện áp).

Video minh hoạ điện áp thao tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện áp thao tác

Câu hỏi thường gặp về "điện áp thao tác"

Điện áp thao tác tiếng Anh là gì?

Điện áp thao tác tiếng Anh là "operating voltage" (danh từ), nghĩa là: Điện áp cần thiết để thiết bị hoạt động bình thường.

"operating voltage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"operating voltage" nghĩa tiếng Việt là "điện áp thao tác". Điện áp thao tác là điện áp cần thiết để thiết bị hoạt động đúng chức năng.

Phát âm "operating voltage" như thế nào?

"operating voltage" có phiên âm IPA /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈvoʊltɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "operating voltage"?

Điện áp thao tác của thiết bị này là 220 volt. — The operating voltage of this device is 220 volts.