Tiếng Việt
Hệ số hoạt động tiếng Anh là gì?
hệ số hoạt động tiếng Anh là operating coefficient /ˈɒpəreɪtɪŋ ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số hoạt động là chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động của một hệ thống hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
operating coefficient
Ví dụ câu với hệ số hoạt động / operating coefficient
- 1
Hệ số hoạt động của máy móc này đạt 95%.
The operating coefficient of this machine reaches 95%.
- 2
Chúng tôi cần nâng cao hệ số hoạt động để tăng năng suất.
We need to improve the operating coefficient to increase productivity.
Ghi chú dùng từ hệ số hoạt động
Hệ số hoạt động thể hiện mức độ hiệu quả của hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hiệu suất' (performance), 'hiệu quả' (efficiency), và 'độ tin cậy' (reliability).
Video minh hoạ hệ số hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "hệ số hoạt động"
Hệ số hoạt động tiếng Anh là gì?
Hệ số hoạt động tiếng Anh là "operating coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số hoạt động là chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động của một hệ thống hoặc thiết bị.
"operating coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"operating coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số hoạt động". Hệ số hoạt động thể hiện mức độ hiệu quả của hoạt động.
Phát âm "operating coefficient" như thế nào?
"operating coefficient" có phiên âm IPA /ˈɒpəreɪtɪŋ ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "operating coefficient"?
The operating coefficient of this machine reaches 95%. — Hệ số hoạt động của máy móc này đạt 95%.