The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự xử lý tiếng Anh là gì?

Tự xử lý tiếng Anh là Handle oneself /ˈhændl wʌnˈsɛlf/. Tự mình giải quyết công việc hoặc vấn đề của bản thân mà không cần sự giúp đỡ từ người khác.

Hình minh hoạ "Tự xử lý" tiếng Anh là "Handle oneself"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Handle oneself

Động từ
/ˈhændl wʌnˈsɛlf/

Ví dụ câu với Tự xử lý / Handle oneself

  1. 1

    Anh ấy tự xử lý mọi công việc trong dự án.

    He handles all the tasks in the project himself.

  2. 2

    Cô ấy tự xử lý các vấn đề cá nhân một cách độc lập.

    She manages her personal issues independently.

Ghi chú dùng từ Tự xử lý

Tự xử lý đề cập đến khả năng tự giải quyết công việc hoặc vấn đề của chính mình. Các từ liên quan gồm có 'independent' (độc lập), 'self-reliant' (tự lực), và 'manage' (quản lý).

Video minh hoạ Tự xử lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tự xử lý

Câu hỏi thường gặp về "Tự xử lý"

Tự xử lý tiếng Anh là gì?

Tự xử lý tiếng Anh là "Handle oneself" (động từ), nghĩa là: Tự mình giải quyết công việc hoặc vấn đề của bản thân mà không cần sự giúp đỡ từ người khác.

"Handle oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Handle oneself" nghĩa tiếng Việt là "Tự xử lý". Tự xử lý đề cập đến khả năng tự giải quyết công việc hoặc vấn đề của chính mình.

Phát âm "Handle oneself" như thế nào?

"Handle oneself" có phiên âm IPA /ˈhændl wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Handle oneself"?

He handles all the tasks in the project himself. — Anh ấy tự xử lý mọi công việc trong dự án.