Tiếng Việt
Luật lệ thuế vụ tiếng Anh là gì?
luật lệ thuế vụ tiếng Anh là Tax regulations /tæks ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/. Các quy định và luật pháp liên quan đến thuế thu nhập và nghĩa vụ thuế của cá nhân, tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tax regulations
Ví dụ câu với luật lệ thuế vụ / Tax regulations
- 1
The government updated the tax regulations to improve compliance.
Chính phủ cập nhật luật lệ thuế vụ để nâng cao việc tuân thủ.
- 2
Businesses must understand the tax regulations to avoid penalties.
Các doanh nghiệp phải hiểu luật lệ thuế vụ để tránh hình phạt.
Ghi chú dùng từ luật lệ thuế vụ
Thuật ngữ này đề cập đến các quy tắc về thuế do chính phủ đặt ra. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax law' (luật thuế), 'tax compliance' (tuân thủ thuế), và 'tax authority' (cơ quan thuế).
Video minh hoạ luật lệ thuế vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật lệ thuế vụ
Câu hỏi thường gặp về "luật lệ thuế vụ"
Luật lệ thuế vụ tiếng Anh là gì?
Luật lệ thuế vụ tiếng Anh là "Tax regulations" (danh từ), nghĩa là: Các quy định và luật pháp liên quan đến thuế thu nhập và nghĩa vụ thuế của cá nhân, tổ chức.
"Tax regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tax regulations" nghĩa tiếng Việt là "luật lệ thuế vụ". Thuật ngữ này đề cập đến các quy tắc về thuế do chính phủ đặt ra.
Phát âm "Tax regulations" như thế nào?
"Tax regulations" có phiên âm IPA /tæks ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tax regulations"?
Chính phủ cập nhật luật lệ thuế vụ để nâng cao việc tuân thủ. — The government updated the tax regulations to improve compliance.