The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túi đựng tài liệu tiếng Anh là gì?

túi đựng tài liệu tiếng Anh là Document holder /ˈdɒkjʊmənt ˈhəʊldə/. Một loại túi dùng để đựng và bảo vệ các tài liệu, giấy tờ quan trọng.

Hình minh hoạ "túi đựng tài liệu" tiếng Anh là "Document holder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Document holder

Danh từ
/ˈdɒkjʊmənt ˈhəʊldə/

Ví dụ câu với túi đựng tài liệu / Document holder

  1. 1

    I always carry my document holder to meetings.

    Tôi luôn mang túi đựng tài liệu của mình đến các cuộc họp.

  2. 2

    She bought a new document holder for her office papers.

    Cô ấy đã mua một chiếc túi đựng tài liệu mới cho các giấy tờ văn phòng của mình.

Ghi chú dùng từ túi đựng tài liệu

Túi đựng tài liệu giúp bảo vệ giấy tờ khỏi bụi bẩn và rách. Các từ liên quan: 'briefcase' (vali xách tay), 'folder' (tập hồ sơ), 'portfolio' (bìa hồ sơ).

Video minh hoạ túi đựng tài liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với túi đựng tài liệu

Câu hỏi thường gặp về "túi đựng tài liệu"

Túi đựng tài liệu tiếng Anh là gì?

Túi đựng tài liệu tiếng Anh là "Document holder" (danh từ), nghĩa là: Một loại túi dùng để đựng và bảo vệ các tài liệu, giấy tờ quan trọng.

"Document holder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Document holder" nghĩa tiếng Việt là "túi đựng tài liệu". Túi đựng tài liệu giúp bảo vệ giấy tờ khỏi bụi bẩn và rách.

Phát âm "Document holder" như thế nào?

"Document holder" có phiên âm IPA /ˈdɒkjʊmənt ˈhəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Document holder"?

Tôi luôn mang túi đựng tài liệu của mình đến các cuộc họp. — I always carry my document holder to meetings.