The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niệm phật tiếng Anh là gì?

niệm phật tiếng Anh là chanting Buddha's name /ˈtʃæntɪŋ ˈbʊdəz neɪm/. Hành động tụng niệm danh hiệu Phật để thể hiện lòng thành kính và cầu an.

Hình minh hoạ "niệm phật" tiếng Anh là "chanting Buddha's name"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chanting Buddha's name

Danh từ
/ˈtʃæntɪŋ ˈbʊdəz neɪm/

Ví dụ câu với niệm phật / chanting Buddha's name

  1. 1

    Mỗi sáng, ông ấy đều niệm phật để bắt đầu ngày mới.

    Every morning, he chants Buddha's name to start his day.

  2. 2

    Trong chùa, các phật tử thường niệm phật để tìm sự bình an.

    In the temple, devotees often chant Buddha's name to find peace.

Ghi chú dùng từ niệm phật

Niệm phật là hành động tụng danh hiệu Phật để thể hiện lòng thành kính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tụng kinh' (chanting sutras), 'niệm chú' (chanting mantras), và 'thiền' (meditation).

Video minh hoạ niệm phật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với niệm phật

Câu hỏi thường gặp về "niệm phật"

Niệm phật tiếng Anh là gì?

Niệm phật tiếng Anh là "chanting Buddha's name" (danh từ), nghĩa là: Hành động tụng niệm danh hiệu Phật để thể hiện lòng thành kính và cầu an.

"chanting Buddha's name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chanting Buddha's name" nghĩa tiếng Việt là "niệm phật". Niệm phật là hành động tụng danh hiệu Phật để thể hiện lòng thành kính.

Phát âm "chanting Buddha's name" như thế nào?

"chanting Buddha's name" có phiên âm IPA /ˈtʃæntɪŋ ˈbʊdəz neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chanting Buddha's name"?

Every morning, he chants Buddha's name to start his day. — Mỗi sáng, ông ấy đều niệm phật để bắt đầu ngày mới.