The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuổi âm tiếng Anh là gì?

tuổi âm tiếng Anh là lunar age /ˈluː.nər eɪdʒ/. Tuổi âm là tuổi tính theo lịch âm, dựa trên chu kỳ của mặt trăng.

Hình minh hoạ "tuổi âm" tiếng Anh là "lunar age"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lunar age

Danh từ
/ˈluː.nər eɪdʒ/

Ví dụ câu với tuổi âm / lunar age

  1. 1

    Trong văn hóa Việt Nam, tuổi âm thường được dùng để tính tuổi để xem tuổi kết hôn.

    In Vietnamese culture, lunar age is often used to determine marriage compatibility.

  2. 2

    Tuổi âm của cô ấy là 30, nhưng tuổi dương là 28.

    Her lunar age is 30, but her solar age is 28.

Ghi chú dùng từ tuổi âm

Tuổi âm là cách tính tuổi dựa trên lịch âm, khác với tuổi dương theo lịch dương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tuổi dương' (solar age), 'lịch âm' (lunar calendar), 'tuổi mụ' (nominal age).

Video minh hoạ tuổi âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuổi âm

Câu hỏi thường gặp về "tuổi âm"

Tuổi âm tiếng Anh là gì?

Tuổi âm tiếng Anh là "lunar age" (danh từ), nghĩa là: Tuổi âm là tuổi tính theo lịch âm, dựa trên chu kỳ của mặt trăng.

"lunar age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lunar age" nghĩa tiếng Việt là "tuổi âm". Tuổi âm là cách tính tuổi dựa trên lịch âm, khác với tuổi dương theo lịch dương.

Phát âm "lunar age" như thế nào?

"lunar age" có phiên âm IPA /ˈluː.nər eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lunar age"?

In Vietnamese culture, lunar age is often used to determine marriage compatibility. — Trong văn hóa Việt Nam, tuổi âm thường được dùng để tính tuổi để xem tuổi kết hôn.