Tiếng Việt
Tuổi đời tiếng Anh là gì?
tuổi đời tiếng Anh là age /eɪdʒ/. Thời gian đã trôi qua kể từ khi sinh ra của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
age
Ví dụ câu với tuổi đời / age
- 1
Cô ấy còn trẻ, mới chỉ 20 tuổi đời.
He is young, only 20 years of age.
- 2
Tuổi đời của ông đã qua nhiều thử thách.
His age has seen many challenges.
Ghi chú dùng từ tuổi đời
Tuổi đời thể hiện khoảng thời gian sống của một người hoặc vật. Các từ liên quan: tuổi tác (age), sinh nhật (birthday), tuổi trẻ (youth).
Video minh hoạ tuổi đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuổi đời
Câu hỏi thường gặp về "tuổi đời"
Tuổi đời tiếng Anh là gì?
Tuổi đời tiếng Anh là "age" (danh từ), nghĩa là: Thời gian đã trôi qua kể từ khi sinh ra của một người hoặc vật.
"age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"age" nghĩa tiếng Việt là "tuổi đời". Tuổi đời thể hiện khoảng thời gian sống của một người hoặc vật.
Phát âm "age" như thế nào?
"age" có phiên âm IPA /eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "age"?
He is young, only 20 years of age. — Cô ấy còn trẻ, mới chỉ 20 tuổi đời.