Tiếng Việt
Tuổi mụ tiếng Anh là gì?
tuổi mụ tiếng Anh là lunar age /ˈluːnə eɪdʒ/. Tuổi mụ là tuổi tính theo âm lịch của một người, thường dùng để xác định các yếu tố tâm linh hoặc phong thủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lunar age
Ví dụ câu với tuổi mụ / lunar age
- 1
Trong văn hóa Việt Nam, tuổi mụ thường ảnh hưởng đến ngày cưới của một người.
In Vietnamese culture, lunar age often influences wedding dates.
- 2
Bạn cần biết tuổi mụ để tính tuổi âm lịch chính xác.
You need to know your lunar age to calculate your exact lunar calendar age.
Ghi chú dùng từ tuổi mụ
Tuổi mụ là tuổi theo âm lịch, khác với tuổi dương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'âm lịch' (lunar calendar), 'tuổi dương' (solar age), 'ngày sinh' (birth date).
Video minh hoạ tuổi mụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuổi mụ
Câu hỏi thường gặp về "tuổi mụ"
Tuổi mụ tiếng Anh là gì?
Tuổi mụ tiếng Anh là "lunar age" (danh từ), nghĩa là: Tuổi mụ là tuổi tính theo âm lịch của một người, thường dùng để xác định các yếu tố tâm linh hoặc phong thủy.
"lunar age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lunar age" nghĩa tiếng Việt là "tuổi mụ". Tuổi mụ là tuổi theo âm lịch, khác với tuổi dương.
Phát âm "lunar age" như thế nào?
"lunar age" có phiên âm IPA /ˈluːnə eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lunar age"?
In Vietnamese culture, lunar age often influences wedding dates. — Trong văn hóa Việt Nam, tuổi mụ thường ảnh hưởng đến ngày cưới của một người.