The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuổi mới tiếng Anh là gì?

tuổi mới tiếng Anh là new age /njuː eɪdʒ/. Thời kỳ mới hoặc giai đoạn mới trong cuộc đời hoặc lịch sử.

Hình minh hoạ "tuổi mới" tiếng Anh là "new age"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

new age

Danh từ
/njuː eɪdʒ/

Ví dụ câu với tuổi mới / new age

  1. 1

    Chúng ta đang sống trong tuổi mới của thế kỷ 21.

    We are living in the new age of the 21st century.

  2. 2

    Tuổi mới mang lại hy vọng và cơ hội mới.

    The new age brings hope and new opportunities.

Ghi chú dùng từ tuổi mới

Tuổi mới đề cập đến giai đoạn mới trong cuộc đời hoặc lịch sử. Các từ liên quan: 'thời kỳ mới' (new era), 'kỷ nguyên mới' (new era), 'bước ngoặt' (turning point).

Video minh hoạ tuổi mới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tuổi mới

Câu hỏi thường gặp về "tuổi mới"

Tuổi mới tiếng Anh là gì?

Tuổi mới tiếng Anh là "new age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ mới hoặc giai đoạn mới trong cuộc đời hoặc lịch sử.

"new age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"new age" nghĩa tiếng Việt là "tuổi mới". Tuổi mới đề cập đến giai đoạn mới trong cuộc đời hoặc lịch sử.

Phát âm "new age" như thế nào?

"new age" có phiên âm IPA /njuː eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "new age"?

We are living in the new age of the 21st century. — Chúng ta đang sống trong tuổi mới của thế kỷ 21.