The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuổi thọ sản phẩm tiếng Anh là gì?

tuổi thọ sản phẩm tiếng Anh là product lifespan /ˈprɒdʌkt ˈlaɪfspæn/. Thời gian một sản phẩm có thể hoạt động hoặc sử dụng hiệu quả trước khi cần thay thế hoặc sửa chữa.

Hình minh hoạ "tuổi thọ sản phẩm" tiếng Anh là "product lifespan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

product lifespan

Danh từ
/ˈprɒdʌkt ˈlaɪfspæn/

Ví dụ câu với tuổi thọ sản phẩm / product lifespan

  1. 1

    The product lifespan of this smartphone is approximately five years.

    Thời gian sử dụng của chiếc điện thoại này là khoảng năm năm.

  2. 2

    Manufacturers often aim to extend the product lifespan to reduce waste.

    Các nhà sản xuất thường cố gắng kéo dài tuổi thọ sản phẩm để giảm rác thải.

Ghi chú dùng từ tuổi thọ sản phẩm

Tuổi thọ sản phẩm đề cập đến thời gian mà một sản phẩm có thể hoạt động tốt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'durability' (độ bền), 'wear and tear' (mài mòn), và 'product lifecycle' (vòng đời sản phẩm).

Video minh hoạ tuổi thọ sản phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuổi thọ sản phẩm

Câu hỏi thường gặp về "tuổi thọ sản phẩm"

Tuổi thọ sản phẩm tiếng Anh là gì?

Tuổi thọ sản phẩm tiếng Anh là "product lifespan" (danh từ), nghĩa là: Thời gian một sản phẩm có thể hoạt động hoặc sử dụng hiệu quả trước khi cần thay thế hoặc sửa chữa.

"product lifespan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"product lifespan" nghĩa tiếng Việt là "tuổi thọ sản phẩm". Tuổi thọ sản phẩm đề cập đến thời gian mà một sản phẩm có thể hoạt động tốt.

Phát âm "product lifespan" như thế nào?

"product lifespan" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt ˈlaɪfspæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "product lifespan"?

Thời gian sử dụng của chiếc điện thoại này là khoảng năm năm. — The product lifespan of this smartphone is approximately five years.