Tiếng Việt
Tuổi thọ tiếng Anh là gì?
tuổi thọ tiếng Anh là life expectancy /laɪf ɪkˈspektənsi/. Thời gian trung bình mà một người hoặc vật có thể sống được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life expectancy
Ví dụ câu với tuổi thọ / life expectancy
- 1
Tuổi thọ trung bình của con người ngày nay là khoảng 72 năm.
The life expectancy of humans today is around 72 years.
- 2
Các loài động vật có tuổi thọ khác nhau rất nhiều.
Different animal species have very different life expectancies.
Ghi chú dùng từ tuổi thọ
Tuổi thọ đề cập đến thời gian trung bình một sinh vật sống. Các thuật ngữ liên quan: 'mortal', 'longevity', 'death rate'.
Video minh hoạ tuổi thọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tuổi thọ
Câu hỏi thường gặp về "tuổi thọ"
Tuổi thọ tiếng Anh là gì?
Tuổi thọ tiếng Anh là "life expectancy" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trung bình mà một người hoặc vật có thể sống được.
"life expectancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life expectancy" nghĩa tiếng Việt là "tuổi thọ". Tuổi thọ đề cập đến thời gian trung bình một sinh vật sống.
Phát âm "life expectancy" như thế nào?
"life expectancy" có phiên âm IPA /laɪf ɪkˈspektənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life expectancy"?
The life expectancy of humans today is around 72 years. — Tuổi thọ trung bình của con người ngày nay là khoảng 72 năm.