Tiếng Việt
Tuổi thọ tối đa tiếng Anh là gì?
tuổi thọ tối đa tiếng Anh là maximum lifespan /ˈmæksɪməm ˈlaɪfspæn/. Tuổi thọ tối đa là tuổi cao nhất mà một sinh vật có thể sống được trong điều kiện lý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maximum lifespan
Ví dụ câu với tuổi thọ tối đa / maximum lifespan
- 1
The maximum lifespan of a human is approximately 120 years.
Con người có tuổi thọ tối đa khoảng 120 năm.
- 2
Some turtles have a maximum lifespan of over 150 years.
Một số rùa có tuổi thọ tối đa trên 150 năm.
Ghi chú dùng từ tuổi thọ tối đa
Tuổi thọ tối đa đề cập đến giới hạn cao nhất của tuổi sống của sinh vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lifespan' (tuổi thọ), 'average lifespan' (tuổi thọ trung bình), và 'longevity' (tuổi thọ lâu dài).
Video minh hoạ tuổi thọ tối đa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuổi thọ tối đa
Câu hỏi thường gặp về "tuổi thọ tối đa"
Tuổi thọ tối đa tiếng Anh là gì?
Tuổi thọ tối đa tiếng Anh là "maximum lifespan" (danh từ), nghĩa là: Tuổi thọ tối đa là tuổi cao nhất mà một sinh vật có thể sống được trong điều kiện lý tưởng.
"maximum lifespan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maximum lifespan" nghĩa tiếng Việt là "tuổi thọ tối đa". Tuổi thọ tối đa đề cập đến giới hạn cao nhất của tuổi sống của sinh vật.
Phát âm "maximum lifespan" như thế nào?
"maximum lifespan" có phiên âm IPA /ˈmæksɪməm ˈlaɪfspæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maximum lifespan"?
Con người có tuổi thọ tối đa khoảng 120 năm. — The maximum lifespan of a human is approximately 120 years.