Tiếng Việt
Tuổi thọ trung bình tiếng Anh là gì?
tuổi thọ trung bình tiếng Anh là average life expectancy /ˈævərɪdʒ laɪf ɪkˈspektənsi/. Thời gian trung bình một người sống được trong một cộng đồng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
average life expectancy
Ví dụ câu với tuổi thọ trung bình / average life expectancy
- 1
Tuổi thọ trung bình của người Việt Nam đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây.
The average life expectancy in Japan is among the highest in the world.
- 2
Chính sách y tế ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ trung bình của dân số.
Healthcare policies significantly impact the average life expectancy.
Ghi chú dùng từ tuổi thọ trung bình
Tuổi thọ trung bình là chỉ số đo lường thời gian sống trung bình của một người trong một khu vực. Các thuật ngữ liên quan: 'mortality rate' (tỷ lệ tử vong), 'life span' (tuổi thọ), 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe).
Video minh hoạ tuổi thọ trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuổi thọ trung bình
Câu hỏi thường gặp về "tuổi thọ trung bình"
Tuổi thọ trung bình tiếng Anh là gì?
Tuổi thọ trung bình tiếng Anh là "average life expectancy" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trung bình một người sống được trong một cộng đồng hoặc quốc gia.
"average life expectancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"average life expectancy" nghĩa tiếng Việt là "tuổi thọ trung bình". Tuổi thọ trung bình là chỉ số đo lường thời gian sống trung bình của một người trong một khu vực.
Phát âm "average life expectancy" như thế nào?
"average life expectancy" có phiên âm IPA /ˈævərɪdʒ laɪf ɪkˈspektənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "average life expectancy"?
The average life expectancy in Japan is among the highest in the world. — Tuổi thọ trung bình của người Việt Nam đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây.