Tiếng Việt
Tương đương tiếng Anh là gì?
tương đương tiếng Anh là equivalent /ɪˈkwɪvələnt/. Tương đương là trạng thái hoặc điều gì đó có giá trị, chức năng hoặc ý nghĩa giống hoặc bằng với một thứ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equivalent
Ví dụ câu với tương đương / equivalent
- 1
Giá trị của đồng đô la Mỹ tương đương với khoảng 23.000 đồng Việt Nam.
The value of the US dollar is roughly equivalent to 23,000 Vietnamese dong.
- 2
Hai bằng cấp này tương đương về giá trị học thuật.
These two diplomas are equivalent in academic value.
Ghi chú dùng từ tương đương
Tương đương dùng để chỉ sự bằng nhau hoặc có giá trị như nhau giữa hai thứ. Các từ liên quan gồm 'equal' (bằng nhau), 'comparable' (có thể so sánh được), 'matching' (phù hợp).
Video minh hoạ tương đương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tương đương
Câu hỏi thường gặp về "tương đương"
Tương đương tiếng Anh là gì?
Tương đương tiếng Anh là "equivalent" (danh từ), nghĩa là: Tương đương là trạng thái hoặc điều gì đó có giá trị, chức năng hoặc ý nghĩa giống hoặc bằng với một thứ khác.
"equivalent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equivalent" nghĩa tiếng Việt là "tương đương". Tương đương dùng để chỉ sự bằng nhau hoặc có giá trị như nhau giữa hai thứ.
Phát âm "equivalent" như thế nào?
"equivalent" có phiên âm IPA /ɪˈkwɪvələnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equivalent"?
The value of the US dollar is roughly equivalent to 23,000 Vietnamese dong. — Giá trị của đồng đô la Mỹ tương đương với khoảng 23.000 đồng Việt Nam.