Tiếng Việt
Tương đương với số tiền tiếng Anh là gì?
Tương đương với số tiền tiếng Anh là Monetary equivalent /ˈmɒnɪtəri ɪˈkwɪvələnt/. Giá trị tiền tệ tương đương với một số tiền nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monetary equivalent
Ví dụ câu với Tương đương với số tiền / Monetary equivalent
- 1
The monetary equivalent of the donation was substantial.
Số tiền quy đổi ra tiền mặt là đáng kể.
- 2
They calculated the monetary equivalent of the assets.
Họ đã tính giá trị tiền tệ tương đương của các tài sản.
Ghi chú dùng từ Tương đương với số tiền
Thuật ngữ này dùng để chỉ giá trị tiền tệ tương đương với một số lượng tiền nhất định. Các từ liên quan: 'currency' (tiền tệ), 'value' (giá trị), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái).
Video minh hoạ Tương đương với số tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tương đương với số tiền
Câu hỏi thường gặp về "Tương đương với số tiền"
Tương đương với số tiền tiếng Anh là gì?
Tương đương với số tiền tiếng Anh là "Monetary equivalent" (danh từ), nghĩa là: Giá trị tiền tệ tương đương với một số tiền nhất định.
"Monetary equivalent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monetary equivalent" nghĩa tiếng Việt là "Tương đương với số tiền". Thuật ngữ này dùng để chỉ giá trị tiền tệ tương đương với một số lượng tiền nhất định.
Phát âm "Monetary equivalent" như thế nào?
"Monetary equivalent" có phiên âm IPA /ˈmɒnɪtəri ɪˈkwɪvələnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monetary equivalent"?
Số tiền quy đổi ra tiền mặt là đáng kể. — The monetary equivalent of the donation was substantial.