Tiếng Việt
Giá trị tương đương tiếng Anh là gì?
giá trị tương đương tiếng Anh là Equivalent value /ɪˈkwɪvələnt ˈvæljuː/. Giá trị tương đương là mức giá hoặc giá trị bằng hoặc phù hợp với một giá trị khác trong cùng một hệ thống hoặc ngữ cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Equivalent value
Ví dụ câu với giá trị tương đương / Equivalent value
- 1
Giá trị tương đương của đồng đô la Mỹ so với euro đã thay đổi.
The equivalent value of the US dollar compared to the euro has changed.
- 2
Chúng ta cần xác định giá trị tương đương để so sánh hai sản phẩm.
We need to determine the equivalent value to compare the two products.
Ghi chú dùng từ giá trị tương đương
Giá trị tương đương liên quan đến các thuật ngữ như 'tương đương', 'đổi chác', 'tương thích', giúp xác định mức độ phù hợp hoặc bằng nhau giữa các giá trị hoặc đối tượng.
Video minh hoạ giá trị tương đương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị tương đương
Câu hỏi thường gặp về "giá trị tương đương"
Giá trị tương đương tiếng Anh là gì?
Giá trị tương đương tiếng Anh là "Equivalent value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị tương đương là mức giá hoặc giá trị bằng hoặc phù hợp với một giá trị khác trong cùng một hệ thống hoặc ngữ cảnh.
"Equivalent value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Equivalent value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị tương đương". Giá trị tương đương liên quan đến các thuật ngữ như 'tương đương', 'đổi chác', 'tương thích', giúp xác định mức độ phù hợp hoặc bằng nhau giữa các giá trị hoặc đối tượng.
Phát âm "Equivalent value" như thế nào?
"Equivalent value" có phiên âm IPA /ɪˈkwɪvələnt ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Equivalent value"?
The equivalent value of the US dollar compared to the euro has changed. — Giá trị tương đương của đồng đô la Mỹ so với euro đã thay đổi.