Tiếng Việt
Tuyển nhân sự tiếng Anh là gì?
tuyển nhân sự tiếng Anh là recruit personnel /rɪˈkruːt ˌpɜːsəˈnɛl/. Tuyển dụng những người phù hợp để làm việc trong tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recruit personnel
Ví dụ câu với tuyển nhân sự / recruit personnel
- 1
Công ty đang tuyển nhân sự mới để mở rộng hoạt động.
The company is recruiting new personnel to expand its operations.
- 2
Họ đã tuyển nhân sự có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
They recruited personnel with experience in marketing.
Ghi chú dùng từ tuyển nhân sự
Tuyển nhân sự là quá trình tìm kiếm và chọn lọc những người phù hợp để làm việc trong tổ chức. Các từ liên quan: tuyển dụng (recruitment), nhân viên (employee), tuyển chọn (selection).
Video minh hoạ tuyển nhân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyển nhân sự
- nhânperson
- TuyểnRecruit
- nhân sựhuman resource
- lại bộPersonnel department
- quân nhânmilitary personnel
- cục quân lựcdepartment of personnel
- hồ sơ nhân sựpersonnel records
- bộ máy nhân sựpersonnel apparatus
- tổ chức cán bộPersonnel department
- vị trí nhân sựpersonnel position
- cán bộ chủ chốtkey personnel
- sắp xếp nhân sựorganize personnel
Câu hỏi thường gặp về "tuyển nhân sự"
Tuyển nhân sự tiếng Anh là gì?
Tuyển nhân sự tiếng Anh là "recruit personnel" (động từ), nghĩa là: Tuyển dụng những người phù hợp để làm việc trong tổ chức hoặc công ty.
"recruit personnel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recruit personnel" nghĩa tiếng Việt là "tuyển nhân sự". Tuyển nhân sự là quá trình tìm kiếm và chọn lọc những người phù hợp để làm việc trong tổ chức.
Phát âm "recruit personnel" như thế nào?
"recruit personnel" có phiên âm IPA /rɪˈkruːt ˌpɜːsəˈnɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recruit personnel"?
The company is recruiting new personnel to expand its operations. — Công ty đang tuyển nhân sự mới để mở rộng hoạt động.