Tiếng Việt
Cục quân lực tiếng Anh là gì?
cục quân lực tiếng Anh là department of personnel /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌpɜrsəˈnɛl/. Bộ phận phụ trách tuyển dụng và quản lý nhân sự trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department of personnel
Ví dụ câu với cục quân lực / department of personnel
- 1
The department of personnel is responsible for recruiting new soldiers.
Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng binh sĩ mới.
- 2
He works in the department of personnel at the military headquarters.
Anh ấy làm việc tại bộ phận nhân sự của trụ sở quân đội.
Ghi chú dùng từ cục quân lực
Cục quân lực là bộ phận quản lý nhân sự trong quân đội. Các thuật ngữ liên quan: 'recruitment' (tuyển dụng), 'human resources' (nhân sự), 'military personnel' (nhân sự quân đội).
Video minh hoạ cục quân lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục quân lực
- cụcchunk
- lựcforce
- quânarmy
- quân lựcmilitary power
- lại bộPersonnel department
- quân nhânmilitary personnel
- cục quân ydirectorate of military medicine
- cục quân khídepartment of weapons and arms
- hồ sơ nhân sựpersonnel records
- tuyển nhân sựrecruit personnel
- bộ máy nhân sựpersonnel apparatus
- tổ chức cán bộPersonnel department
Câu hỏi thường gặp về "cục quân lực"
Cục quân lực tiếng Anh là gì?
Cục quân lực tiếng Anh là "department of personnel" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận phụ trách tuyển dụng và quản lý nhân sự trong quân đội.
"department of personnel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department of personnel" nghĩa tiếng Việt là "cục quân lực". Cục quân lực là bộ phận quản lý nhân sự trong quân đội.
Phát âm "department of personnel" như thế nào?
"department of personnel" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌpɜrsəˈnɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department of personnel"?
Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng binh sĩ mới. — The department of personnel is responsible for recruiting new soldiers.