The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ nhân sự tiếng Anh là gì?

hồ sơ nhân sự tiếng Anh là personnel records /ˌpɜːsəˈnɛl ˈrɛkɔːdz/. Tập hợp các tài liệu ghi chép về nhân viên trong tổ chức, như lý lịch, hợp đồng, đánh giá hiệu suất.

Hình minh hoạ "hồ sơ nhân sự" tiếng Anh là "personnel records"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personnel records

Danh từ
/ˌpɜːsəˈnɛl ˈrɛkɔːdz/

Ví dụ câu với hồ sơ nhân sự / personnel records

  1. 1

    HR cần xem xét hồ sơ nhân sự của ứng viên trước khi tuyển dụng.

    The HR department reviews personnel records before hiring.

  2. 2

    Bạn cần cập nhật hồ sơ nhân sự của mình để phản ánh các kỹ năng mới.

    You need to update your personnel records to reflect your new skills.

Ghi chú dùng từ hồ sơ nhân sự

Hồ sơ nhân sự là tập hợp các tài liệu liên quan đến nhân viên, như lý lịch, hợp đồng, và đánh giá. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'employee file' (tập hồ sơ của nhân viên), 'HR records' (hồ sơ nhân sự của phòng nhân sự), 'staff documentation' (tài liệu nhân viên).

Video minh hoạ hồ sơ nhân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ nhân sự

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ nhân sự"

Hồ sơ nhân sự tiếng Anh là gì?

Hồ sơ nhân sự tiếng Anh là "personnel records" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các tài liệu ghi chép về nhân viên trong tổ chức, như lý lịch, hợp đồng, đánh giá hiệu suất.

"personnel records" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personnel records" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ nhân sự". Hồ sơ nhân sự là tập hợp các tài liệu liên quan đến nhân viên, như lý lịch, hợp đồng, và đánh giá.

Phát âm "personnel records" như thế nào?

"personnel records" có phiên âm IPA /ˌpɜːsəˈnɛl ˈrɛkɔːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personnel records"?

The HR department reviews personnel records before hiring. — HR cần xem xét hồ sơ nhân sự của ứng viên trước khi tuyển dụng.