The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ máy nhân sự tiếng Anh là gì?

bộ máy nhân sự tiếng Anh là personnel apparatus /ˌpɜːsəˈnɛl əˈpærətəs/. Hệ thống hoặc tổ chức quản lý nhân sự trong một tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "bộ máy nhân sự" tiếng Anh là "personnel apparatus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personnel apparatus

Danh từ
/ˌpɜːsəˈnɛl əˈpærətəs/

Ví dụ câu với bộ máy nhân sự / personnel apparatus

  1. 1

    The personnel apparatus is responsible for hiring new employees.

    Hệ thống nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới.

  2. 2

    The efficiency of the personnel apparatus affects the overall performance of the organization.

    Hiệu quả của bộ máy nhân sự ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của tổ chức.

Ghi chú dùng từ bộ máy nhân sự

Bộ máy nhân sự đề cập đến hệ thống quản lý nhân sự trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'HR department' (phòng nhân sự), 'staff management' (quản lý nhân viên), 'recruitment' (tuyển dụng).

Video minh hoạ bộ máy nhân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ máy nhân sự

Câu hỏi thường gặp về "bộ máy nhân sự"

Bộ máy nhân sự tiếng Anh là gì?

Bộ máy nhân sự tiếng Anh là "personnel apparatus" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc tổ chức quản lý nhân sự trong một tổ chức hoặc công ty.

"personnel apparatus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personnel apparatus" nghĩa tiếng Việt là "bộ máy nhân sự". Bộ máy nhân sự đề cập đến hệ thống quản lý nhân sự trong tổ chức.

Phát âm "personnel apparatus" như thế nào?

"personnel apparatus" có phiên âm IPA /ˌpɜːsəˈnɛl əˈpærətəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personnel apparatus"?

Hệ thống nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới. — The personnel apparatus is responsible for hiring new employees.