Tiếng Việt
Tuyển thành viên tiếng Anh là gì?
tuyển thành viên tiếng Anh là recruit members /rɪˈkruːt ˈmɛmbəz/. tuyển người để gia nhập một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recruit members
Ví dụ câu với tuyển thành viên / recruit members
- 1
Công ty đang tuyển thành viên mới cho đội ngũ marketing.
The company is recruiting new members for the marketing team.
- 2
Họ đã tuyển thành viên cho câu lạc bộ thể thao của trường.
They recruited members for the school sports club.
Ghi chú dùng từ tuyển thành viên
Tuyển thành viên là quá trình tìm kiếm và chọn lựa người phù hợp để gia nhập một nhóm hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm có 'hiring' (thuê mướn), 'enlist' (tuyển quân), và 'sign up' (đăng ký).
Video minh hoạ tuyển thành viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyển thành viên
- viênpellet
- TuyểnRecruit
- thành viênmember
- hội đồng thành viênboard of members
- gia đình tôi có 4 ngườimy family has 4 members
- chủ tịch hội đồng thành viênchairman of the board of members
- thành viên hội đồng quản trịboard members
- thành viên hội đồng thành viênmember of the board of members
- biên bản họp hội đồng thành viênboard of members meeting minutes
- ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hộiStanding Committee members
- công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lênLimited liability company with two or more members
Câu hỏi thường gặp về "tuyển thành viên"
Tuyển thành viên tiếng Anh là gì?
Tuyển thành viên tiếng Anh là "recruit members" (động từ), nghĩa là: tuyển người để gia nhập một nhóm hoặc tổ chức.
"recruit members" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recruit members" nghĩa tiếng Việt là "tuyển thành viên". Tuyển thành viên là quá trình tìm kiếm và chọn lựa người phù hợp để gia nhập một nhóm hoặc tổ chức.
Phát âm "recruit members" như thế nào?
"recruit members" có phiên âm IPA /rɪˈkruːt ˈmɛmbəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recruit members"?
The company is recruiting new members for the marketing team. — Công ty đang tuyển thành viên mới cho đội ngũ marketing.