Tiếng Việt
Hội đồng thành viên tiếng Anh là gì?
hội đồng thành viên tiếng Anh là board of members /bɔrd ʌv ˈmɛmbərz/. Nhóm các thành viên trong một tổ chức hoặc công ty chịu trách nhiệm ra quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
board of members
Ví dụ câu với hội đồng thành viên / board of members
- 1
Hội đồng thành viên họp định kỳ để xem xét các chiến lược mới.
The board of members meets regularly to review new strategies.
- 2
Quyết định của hội đồng thành viên ảnh hưởng lớn đến hoạt động của công ty.
Decisions made by the board of members significantly impact the company's operations.
Ghi chú dùng từ hội đồng thành viên
Hội đồng thành viên là nhóm các cá nhân có trách nhiệm quản lý và điều hành tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'board of directors' (hội đồng quản trị), 'committee' (ủy ban), 'executive team' (đội ngũ điều hành).
Video minh hoạ hội đồng thành viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội đồng thành viên
- hộigathering
- đồngcopper
- viênpellet
- hội đồngcouncil
- thành viênmember
- chủ tịch hội đồng thành viênchairman of the board of members
- thành viên hội đồng thành viênmember of the board of members
- biên bản họp hội đồng thành viênboard of members meeting minutes
- hội đồng thiboard of examiners
- hội đồng hươngcompatriots' association
- hội đồng trị sựAdministrative Council
- hội đồng trườngSchool Council
Câu hỏi thường gặp về "hội đồng thành viên"
Hội đồng thành viên tiếng Anh là gì?
Hội đồng thành viên tiếng Anh là "board of members" (danh từ), nghĩa là: Nhóm các thành viên trong một tổ chức hoặc công ty chịu trách nhiệm ra quyết định.
"board of members" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"board of members" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng thành viên". Hội đồng thành viên là nhóm các cá nhân có trách nhiệm quản lý và điều hành tổ chức.
Phát âm "board of members" như thế nào?
"board of members" có phiên âm IPA /bɔrd ʌv ˈmɛmbərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "board of members"?
The board of members meets regularly to review new strategies. — Hội đồng thành viên họp định kỳ để xem xét các chiến lược mới.