The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội tiếng Anh là gì?

ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội tiếng Anh là Standing Committee members /ˈstændɪŋ kəˈmɪti ˈmɛmbərz/. Thành viên của ủy ban thường vụ Quốc hội, chịu trách nhiệm điều hành công việc hàng ngày của Quốc hội.

Hình minh hoạ "ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội" tiếng Anh là "Standing Committee members"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Standing Committee members

Danh từ
/ˈstændɪŋ kəˈmɪti ˈmɛmbərz/

Ví dụ câu với ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội / Standing Committee members

  1. 1

    Các ủy viên ủy ban thường vụ họp để thảo luận các dự án luật mới.

    The Standing Committee members meet to discuss new draft laws.

  2. 2

    Ủy viên ủy ban thường vụ có vai trò quan trọng trong việc quyết định các chính sách quốc gia.

    Standing Committee members play a crucial role in deciding national policies.

Ghi chú dùng từ ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội

Ủy viên ủy ban thường vụ là thành viên của ủy ban có trách nhiệm điều hành công việc của Quốc hội giữa các kỳ họp. Các thuật ngữ liên quan: 'Ủy ban', 'Quốc hội', 'Chính sách'.

Video minh hoạ ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội

Câu hỏi thường gặp về "ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội"

Ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội tiếng Anh là gì?

Ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội tiếng Anh là "Standing Committee members" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của ủy ban thường vụ Quốc hội, chịu trách nhiệm điều hành công việc hàng ngày của Quốc hội.

"Standing Committee members" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Standing Committee members" nghĩa tiếng Việt là "ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội". Ủy viên ủy ban thường vụ là thành viên của ủy ban có trách nhiệm điều hành công việc của Quốc hội giữa các kỳ họp.

Phát âm "Standing Committee members" như thế nào?

"Standing Committee members" có phiên âm IPA /ˈstændɪŋ kəˈmɪti ˈmɛmbərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Standing Committee members"?

The Standing Committee members meet to discuss new draft laws. — Các ủy viên ủy ban thường vụ họp để thảo luận các dự án luật mới.