Tiếng Việt
Biên bản họp hội đồng thành viên tiếng Anh là gì?
biên bản họp hội đồng thành viên tiếng Anh là board of members meeting minutes /bɔːd əv ˈmɛmbəz ˈmiːtɪŋ ˈmɪnɪts/. Biên bản ghi lại nội dung cuộc họp của hội đồng thành viên, bao gồm các quyết định và ý kiến được trình bày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
board of members meeting minutes
Ví dụ câu với biên bản họp hội đồng thành viên / board of members meeting minutes
- 1
Biên bản họp hội đồng thành viên đã được ký xác nhận sau cuộc họp.
The board of members meeting minutes were signed and confirmed after the meeting.
- 2
Chúng tôi đã xem xét biên bản họp để biết các quyết định mới.
We reviewed the board of members meeting minutes to understand the new decisions.
Ghi chú dùng từ biên bản họp hội đồng thành viên
Biên bản họp hội đồng thành viên là tài liệu ghi chép lại nội dung cuộc họp của các thành viên trong hội đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'minutes' (biên bản), 'meeting' (cuộc họp), 'resolution' (quyết định).
Video minh hoạ biên bản họp hội đồng thành viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản họp hội đồng thành viên
Câu hỏi thường gặp về "biên bản họp hội đồng thành viên"
Biên bản họp hội đồng thành viên tiếng Anh là gì?
Biên bản họp hội đồng thành viên tiếng Anh là "board of members meeting minutes" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại nội dung cuộc họp của hội đồng thành viên, bao gồm các quyết định và ý kiến được trình bày.
"board of members meeting minutes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"board of members meeting minutes" nghĩa tiếng Việt là "biên bản họp hội đồng thành viên". Biên bản họp hội đồng thành viên là tài liệu ghi chép lại nội dung cuộc họp của các thành viên trong hội đồng.
Phát âm "board of members meeting minutes" như thế nào?
"board of members meeting minutes" có phiên âm IPA /bɔːd əv ˈmɛmbəz ˈmiːtɪŋ ˈmɪnɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "board of members meeting minutes"?
The board of members meeting minutes were signed and confirmed after the meeting. — Biên bản họp hội đồng thành viên đã được ký xác nhận sau cuộc họp.