Tiếng Việt
Sẹo thẳng tiếng Anh là gì?
sẹo thẳng tiếng Anh là linear scar /ˈlɪn.i.ər skɑːr/. Vết sẹo có hình dạng thẳng, dài và mảnh, thường do vết thương hoặc phẫu thuật để lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
linear scar
Ví dụ câu với sẹo thẳng / linear scar
- 1
Anh ấy có một vết sẹo thẳng chạy dọc theo cánh tay sau phẫu thuật.
He has a linear scar running down his arm from surgery.
- 2
Vết sẹo thẳng này rõ ràng trên mặt của cô ấy sau tai nạn.
This linear scar is clearly visible on her face after the accident.
Ghi chú dùng từ sẹo thẳng
Sẹo thẳng là loại sẹo có hình dạng thẳng, thường do vết thương hoặc phẫu thuật để lại. Các thuật ngữ liên quan: 'scar' (sẹo), 'wound' (vết thương), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ sẹo thẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sẹo thẳng
Câu hỏi thường gặp về "sẹo thẳng"
Sẹo thẳng tiếng Anh là gì?
Sẹo thẳng tiếng Anh là "linear scar" (danh từ), nghĩa là: Vết sẹo có hình dạng thẳng, dài và mảnh, thường do vết thương hoặc phẫu thuật để lại.
"linear scar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"linear scar" nghĩa tiếng Việt là "sẹo thẳng". Sẹo thẳng là loại sẹo có hình dạng thẳng, thường do vết thương hoặc phẫu thuật để lại.
Phát âm "linear scar" như thế nào?
"linear scar" có phiên âm IPA /ˈlɪn.i.ər skɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "linear scar"?
He has a linear scar running down his arm from surgery. — Anh ấy có một vết sẹo thẳng chạy dọc theo cánh tay sau phẫu thuật.